Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vật giá" (1)

vật giá
phát
Tiếng Anh Danh từcost of living
Từ vựng của tôi
Vật giá đang tăng nhanh.
Prices are rising quickly.

swap_horiz Từ liên quan "vật giá" (1)

ban vật giá chính phủ
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "vật giá" (2)

vật giá ở Việt Nam rất rẻ
Prices in Vietnam are quite low
Vật giá đang tăng nhanh.
Prices are rising quickly.